| Thời hạn | 2026-03-15 ~ 2026-03-21 | |
| Tỷ giá(USD) | 1.477,5 Won | |
| Mỹ | $150 | 221.625 Won |
| $200 | 295.500 Won | |
| China | $150 | 1.034 CNY |
| Euro | 130 EUR | |
| United Kingdom | 112 GBP | |
| Hong Kong | 1.174 HKD | |
| Japan | 23.775 JPY | |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
| TB Thông quan Hướng dẫn truyền đạt |
ML SEA&AIR
|
2025/07/01 |
| 인천공항 3/17(화요일) ▶ 3/16입항 |
ML SEA&AIR
|
2026/03/17 |
| 군산항 03/16(월요일) 작업일정 ▶ 03/15입항 MBL : GSPC26978E901 |
ML SEA&AIR
|
2026/03/16 |
| Sân bay Incheon 3/13 (Thứ Sáu) ▶ 3/10Cập cảng, 3/11Cập cảng |
ML SEA&AIR
|
2026/03/13 |
| Cảng Gunsan 03/13 (Thứ Sáu) Lịch làm việc ▶ tất cảCông việc Hoàn tất là Không có công việc. |
ML SEA&AIR
|
2026/03/13 |
| Sân bay Incheon 3/12 (Thứ Tư) Lịch làm việc ▶ Không có lịch làm việc |
ML SEA&AIR
|
2026/03/12 |